| Họ và tên | Đơn vị | Chức vụ | Điểm |
|---|---|---|---|
| Nguyễn Đức Hướng | Trường THPT BC Trần Hưng Đạo Huyện Quỳnh Phụ - Thái Bình |
Giáo viên Trung học | 2071 |
| Nguyễn Văn Ái | Trường THPT Lê Thế Hiếu Huyện Cam Lộ - Quảng Trị |
Giáo viên Trung học | 95739 |
| Nguyễn Minh Hồng Loan | Trường THCS Vĩnh Tế Thành phố Châu Đốc - An Giang |
Giáo viên Trung học | 6042 |
| Cao Văn Tuân | Trường THPT Kỳ Sơn Huyện Kỳ Sơn - Nghệ An |
Giáo viên Trung học | 119578 |
| Nguyễn Viết Cương | Trường THCS Phúc Đồng Huyện Hương Khê - Hà Tĩnh |
Giáo viên Trung học | 66505 |
| Hải Nguyên Văn | Trường THCS Cát Minh Huyện Phù Cát - Bình Định |
Giáo viên Trung học | 2866510 |
| Vũ Ngọc Hải Bằng | Trường Tiểu học Lê Văn Tám Quận Tân Bình - Hồ Chí Minh |
Giáo viên Tiểu học | 39457 |
| Mai Văn Phương | Trường THCS An Tân Huyện An Lão - Bình Định |
Giáo viên Trung học | 11676 |
| Minh Khuê | Trường THCS Cam Cọn Huyện Bảo Yên - Lào Cai |
Giáo viên Trung học | 43193 |
| Yến Phương | Trường THCS Cát Minh Huyện Phù Cát - Bình Định |
Giáo viên Trung học | 10 |
| Nguyễn Thanh Xuân | Trường THCS Lũng Pù Huyện Mèo Vạc - Hà Giang |
Giáo viên Trung học | 80949 |
| Phạm Văn Ngọ | Trường THCS Tân Thạnh Huyện Giá Rai - Bạc Liêu |
Hiệu trưởng | 766 |
| Nguyễn Đức Thái | Trường THCS Chí Tân Huyện Khoái Châu - Hưng Yên |
Phó Hiệu trưởng | 151227 |
| Nguyễn Công Phương | Trường THPT Thạch Thành 1 Huyện Thạch Thành - Thanh Hóa |
Giáo viên Trung học | 28051 |
| Nguyễn Quang | Trường THCS Tam Thanh Huyện Đảo Phú Quý - Bình Thuận |
Giáo viên Trung học | 7261 |
| Đỗ Đức Thiệu | Trường Tiểu học Minh Khai Huyện Châu Đức - Bà Rịa - Vũng Tàu |
Giáo viên Tiểu học | 28422 |
| Nguyễn Văn Tinh | Trường Tiểu học Thanh Luận Huyện Sơn Động - Bắc Giang |
Giáo viên Tiểu học | 1422 |
| Tạ Huy Nam | Trung tâm GDTX Bắc Mê Huyện Bắc Mê - Hà Giang |
Giáo viên Trung học | 41734 |
| Nguyễn Tấn Tài | Trường THPT Trần Phú Huyện Krông Nô - Đắk Nông |
Giáo viên Trung học | 4388 |
| Nguyễn Thi Phương Lan | Trường THPT Võ Minh Đức Thành phố Thủ Dầu Một - Bình Dương |
Giáo viên Trung học | 62985 |









