Liên kết web cấp trên

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • 1 khách và 0 thành viên

    DANH SÁCH THƯ VIỆN

    Quản trị blog



    - Admin: Vũ Vân Phong
    - Sinh ngày: 1978
    - Quê: Thái Thụy, Thái Bình
    - Chuyên môn: Toán - Lý
    - Đơn vị công tác: Trường THCS Thụy An-Thái Thụy-Thái Bình
    - Sở thích: Công nghệ thông tin!
    - Liên hệ email: vuvanphong@thaithuy.edu.vn
    - ĐT: 0977 544 809
    - Lập web:13/8/2009

    GIAO DIỆN

    Unit 6_My classrom

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn: Tô Thị Hương Giang
    Người gửi: Vũ Vân Phong (trang riêng)
    Ngày gửi: 21h:26' 16-09-2010
    Dung lượng: 2.7 MB
    Số lượt tải: 33
    Số lượt thích: 0 người
    Saturday, December 16th 2006
    Unit Six: My Classroom
    Period 3 ( Section B – Part 1,2,3 )
    Open your book, please.
    *Structures
    Close your book, please.
    May I go out ?
    mở
    close:
    go out:
    sure:
    open:
    đóng
    đi ra ngoài
    đồng ý
    *New words
    your book
    your book
    go out
    down
    Saturday, December 16th 2006
    Unit Six: My Classroom
    Period 3 ( Section B – Part 1,2,3 )
    mở
    close:
    go out:
    sure:
    open:
    đóng
    đi ra ngoài
    đồng ý
    Open your book, please.
    Close your book, please.
    May I go out ?
    *Structures
    *New words
    *New words
    mở
    close:
    go out:
    sure:
    open:
    đóng
    đi ra ngoài
    đồng ý
    Open your book, please.
    Close your book, please.
    May I go out ?
    4
    1
    2
    3
    *Structures
    Saturday, December 16th 2006
    Unit Six: My Classroom
    Period 3 ( Section B – Part 1,2,3 )
    *New words
    mở
    close:
    go out:
    sure:
    open:
    đóng
    đi ra ngoài
    đồng ý
    Open your book, please.
    Close your book, please.
    May I go out ?
    4. Practice
    1 . Sit down , please .
    2 .Open your book .
    3 . Close your book .
    4 . Stand up , please .
    a
    b
    c
    d
    Ex : 6 (42) Let’s match .
    *Structures
    Saturday, December 16th 2006
    Unit Six: My Classroom
    Period 3 ( Section B – Part 1,2,3 )
    *New words
    mở
    close:
    go out:
    sure:
    open:
    đóng
    đi ra ngoài
    đồng ý
    Open your book, please.
    Close your book, please.
    May I go out ?
    4. Practice
    Ex : 7 (42) Write the sentences .
    Ex : 6 (42) Let’s match .
    1………………………………
    2………………………………
    May I come in ?
    May I go out ?
    *Structures
    May I come in ?
    Saturday, December 16th 2006
    Unit Six: My Classroom
    Period 3 ( Section B – Part 1,2,3 )
     
    Gửi ý kiến

    ↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓


    Bảng thử code

    Blog giáo viên Thái Bình

    http://vuvanphong.violet.vn : cám ơn đã sử dụng chương trình